<!-- Tất cả lệnh của bot TTS Discord Voxy — cách dùng từng lệnh · https://voxybot.app/commands/ · English: https://voxybot.app/en/commands/ -->

> Danh sách đầy đủ lệnh slash của Voxy: /join, /tts, /voices, /myvoice, /dictionary, /dashboard, /buy… kèm cách dùng, ví dụ và ai được dùng từng lệnh.

# Tất cả lệnh của Voxy

Gõ / trong Discord rồi chọn lệnh của Voxy. Mỗi lệnh dưới đây có cách dùng, ví dụ và ai được dùng. Kết quả lệnh hiển thị công khai trong kênh, riêng liên kết thanh toán chỉ gửi cho bạn.

[Mới dùng Voxy lần đầu? Xem hướng dẫn từng bước](https://voxybot.app/help/)

**Nhóm lệnh** Bắt đầu và dừng đọc Giọng đọc Từ điển phát âm Cài đặt máy chủ Credit và thống kê Khác

## Bắt đầu và dừng đọc

Gọi Voxy vào kênh thoại, đọc một câu và quản lý hàng đợi.

### `/join`

Gọi Voxy vào kênh thoại bạn đang ở và bật tự động đọc tin nhắn từ kênh chat bạn gõ lệnh.

Vào kênh thoại, mở chat của chính kênh đó rồi gõ `/join`. Từ đó cứ nhắn bình thường là Voxy đọc. Nếu Voxy đang đọc ở phòng khác, `/join` gợi ý thêm Voxy 2, 3 hoặc 4 để đọc song song.

Ai dùng được **Thành viên đang ở trong một kênh thoại**

### `/leave`

Dừng đọc và đưa Voxy ra khỏi kênh thoại.

Gõ khi đang ở cùng kênh thoại với Voxy. Muốn đổi phòng thì không cần `/leave`: dùng `/join` ở phòng mới hoặc kéo Voxy sang.

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

### `/tts message:`

Đọc một câu (tối đa 40 từ) ngay cả khi tin nhắn thường không được đọc.

Dùng khi đang ở cùng kênh thoại với bot. Gõ `/tts` trong kênh chat bot đang đọc thì không cần vào phòng, miễn bạn có quyền vào phòng đó. Bot ghi lại câu trong chat dạng “Tên bạn nói: …”.

Ví dụ `/tts message: Mọi người ơi, 5 phút nữa vào trận nha`

Ai dùng được **Thành viên có role được đọc**

### `/clear`

Xoá các câu đang chờ đọc trong hàng đợi.

Gõ khi đang ở cùng kênh thoại với bot, ví dụ khi phòng vừa bị spam.

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

## Giọng đọc

10 giọng tiếng Việt: đổi giọng của bot, chọn giọng riêng cho bạn và chỉnh tốc độ.

### `/voices [voice:]`

Xem giọng hiện tại hoặc đổi giọng của bot đang ở cùng phòng với bạn.

Không chọn gì để xem giọng đang dùng; chọn voice để đổi. Mỗi bot (Voxy, Voxy 2, 3, 4) giữ giọng riêng. Chọn Giọng thường (miễn phí) để đưa bot về giọng mặc định: miễn phí 20.000 ký tự mỗi ngày cho cả máy chủ, quá mức tính 1 credit/ký tự; các giọng HD tính 8.

Ví dụ `/voices voice: Anime Girl · Youthful`

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

### `/myvoice [voice:]`

Chọn giọng riêng cho tin nhắn của bạn; mọi Voxy trong máy chủ đọc bạn bằng giọng đó.

Người trong phòng nghe giọng là biết ai đang nói. Chọn “Theo giọng của bot” để bỏ giọng riêng. Giọng riêng là giọng HD (8 credit/ký tự); quản lý có thể tắt tính năng này bằng `/config myvoice:false`.

Ví dụ `/myvoice voice: Cool Man · Smooth`

Ai dùng được **Thành viên có role được đọc**

### `/speed rate:`

Đổi tốc độ đọc từ 0.5× đến 2.0× cho phiên hiện tại.

Gõ khi đang ở cùng kênh thoại với bot. Tốc độ trở về 1.0× mỗi lần `/join`. Khi hàng đợi dài, Voxy tự đọc nhanh hơn.

Ví dụ `/speed rate: 1.3×`

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

## Từ điển phát âm

Dạy Voxy đọc đúng tên, tên game và từ viết tắt. Từ điển có sẵn các teencode phổ biến (ko, dc, mn…), sửa hoặc xoá được như từ thường.

### `/dictionary add term: [say:]`

Thêm hoặc sửa cách đọc một từ cho mọi Voxy trong máy chủ.

Không phân biệt hoa thường và chỉ khớp nguyên từ (lm không khớp trong lmht). Để trống say để Voxy bỏ qua từ đó. Từ của máy chủ cũng áp vào tên người nói.

Ví dụ `/dictionary add term: lmht say: liên minh huyền thoại`

Ai dùng được **Quản lý máy chủ hoặc role được chọn**

### `/dictionary remove term:`

Xoá một từ khỏi từ điển, kể cả teencode có sẵn.

Teencode có sẵn đã xoá sẽ không tự quay lại. Muốn đọc khác thì dùng `/dictionary add` với cùng từ.

Ví dụ `/dictionary remove term: ko`

Ai dùng được **Quản lý máy chủ hoặc role được chọn**

### `/dictionary list [page:]`

Xem từ điển của máy chủ, 40 từ mỗi trang.

Teencode có sẵn được đánh dấu bằng dấu ·. Từ điển giữ tối đa 300 từ.

Ví dụ `/dictionary list page: 2`

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/dictionary role [role:]`

Cho thêm một role được sửa từ điển.

Mặc định chỉ người có quyền Quản lý máy chủ được sửa, để tránh bị phá. Bỏ trống role để quay về chỉ quản lý.

Ví dụ `/dictionary role role: @Mod`

Ai dùng được **Người có quyền Quản lý máy chủ**

## Cài đặt máy chủ

Chọn kênh chat được đọc, ai được đọc và những gì Voxy thông báo.

### `/config [names:] [joins:] [screenshare:] [myvoice:]`

Xem hoặc bật/tắt cách đọc cho mọi Voxy trong máy chủ.

names: đọc tên người nói khi đổi người; joins: báo người vào/rời phòng; screenshare: báo chia sẻ màn hình; myvoice: cho mỗi người tự chọn giọng. Tất cả bật sẵn.

Ví dụ `/config joins: false`

Ai dùng được **Thành viên có role được đọc**

### `/set channel`

Đổi kênh chat được đọc thành kênh bạn đang gõ lệnh.

Gõ trong kênh chat muốn đọc khi đang ở cùng kênh thoại với bot.

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

### `/set roles [role:]`

Chỉ cho một role được đọc; bỏ trống để mọi thành viên được đọc.

Áp dụng cho cả 4 bot trong máy chủ. Gõ khi đang ở cùng kênh thoại với bot.

Ví dụ `/set roles role: @Member`

Ai dùng được **Người ở cùng kênh thoại với bot**

### `/channel`

Xem kênh chat Voxy đang đọc.

Hữu ích khi không chắc nên nhắn ở đâu để được đọc.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

## Credit và thống kê

Xem số dư, mức dùng, ai dùng bao nhiêu và nạp thêm credit cho máy chủ.

### `/quota`

Xem credit còn lại của máy chủ và hạn dùng gần nhất.

Xem lượt đọc giọng thường miễn phí còn lại hôm nay và credit dùng chung của máy chủ. Mỗi máy chủ được 5.000 credit dùng thử một lần cho giọng HD.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/usage`

Xem số credit và ký tự đã dùng hôm nay và tháng này.

Tính theo credit đã trừ của cả máy chủ.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/dashboard [period:] [user:]`

Bảng thống kê công khai: ai đã dùng Voxy đọc bao nhiêu ký tự và bằng giọng nào.

Chọn khoảng thời gian (hôm nay, 7 ngày, 30 ngày hoặc từ trước tới nay; mặc định 30 ngày) và user để xem chi tiết một người. Cả kênh đều thấy kết quả.

Ví dụ `/dashboard period: 7 ngày qua`

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/buy pack:`

Tạo liên kết nạp credit riêng cho máy chủ.

Chọn gói rồi mở liên kết được gửi riêng cho bạn để chuyển khoản. Ai trong máy chủ cũng nạp được.

Ví dụ `/buy pack: Plus`

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/orders`

Xem các đơn mua credit gần đây của máy chủ.

Hiện trạng thái từng đơn: đang chờ, đã thanh toán, hết hạn hoặc đang kiểm tra.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

## Khác

Hướng dẫn nhanh, kiểm tra kết nối và góp ý.

### `/help`

Xem tóm tắt các lệnh và chính sách ngay trong Discord.

Trang này là bản đầy đủ của `/help`.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/ping`

Xem độ trễ từ Voxy tới Discord.

Dùng khi thấy bot phản hồi chậm.

Ai dùng được **Mọi thành viên**

### `/feedback`

Gửi góp ý hoặc báo lỗi cho đội Voxy qua một form ngắn.

Chọn loại (báo lỗi, góp ý tính năng, khác) rồi viết 10–1.000 ký tự. Voxy trả lời riêng cho bạn kèm mã góp ý. Mỗi người gửi tối đa 3 góp ý mỗi ngày. Khi Voxy báo lỗi, bấm nút “Báo lỗi này” để gửi kèm mã lỗi.

Ai dùng được **Mọi thành viên**
